CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ DẦU THỰC VẬT Mẫu CBTT - 03
Lô 6-12 Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp, Quận 12,Tp.HCM
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Năm 2008 (Đã kiểm toán)
| I.A. |
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Đơn vị tính: VND |
| Stt |
Nội dung |
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ |
| I |
Tài sản ngắn hạn |
75,549,870,975 |
82,839,433,150 |
| 1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
469,385,310 |
3,265,062,479 |
| 2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
473,000,000 |
500,000,000 |
| 3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
22,610,174,278 |
16,774,363,274 |
| 4 |
Hàng tồn kho |
45,088,596,105 |
58,275,620,736 |
| 5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
6,908,715,282 |
4,024,386,661 |
| II |
Tài sản dài hạn |
106,271,867,425 |
107,253,411,216 |
| 1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
- |
- |
| 2 |
Tài sản cố định |
98,017,607,793 |
105,161,995,345 |
| |
- Tài sản cố định hữu hình |
85,259,789,020 |
96,689,447,896 |
| |
- Tài sản cố định vô hình |
63,984,458 |
7,194,186,084 |
| |
- Tài sản cố định thuê tài chính |
- |
- |
| |
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
12,693,834,315 |
1,278,361,365 |
| 3 |
Bất động sản đầu tư |
- |
- |
| 4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
- |
- |
| 5 |
Tài sản dài hạn khác |
8,254,259,632 |
2,091,415,871 |
| III |
TỢNG CỘNG TÀI SẢN |
181,821,738,400 |
190,092,844,366 |
| IV |
Nợ phải trả |
87,961,298,179 |
101,713,960,876 |
| 1 |
Nợ ngắn hạn |
46,401,179,852 |
69,658,106,434 |
| 2 |
Nợ dài hạn |
41,560,118,327 |
32,055,854,442 |
| V |
Vốn chủ sở hữu |
93,860,440,221 |
88,378,883,490 |
| 1 |
Vốn chủ sở hữu |
93,860,440,221 |
88,378,883,490 |
| |
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
76,000,000,000 |
76,000,000,000 |
| |
- Thặng dư vốn cổ phần |
4,493,885,000 |
4,493,885,000 |
| |
- Cổ phiếu quỹ |
- |
- |
| |
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
- |
- |
| |
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
- |
- |
| |
- Các quỹ |
3,205,440,483 |
3,815,107,367 |
| |
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
10,161,114,738 |
4,069,891,123 |
| |
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
- |
- |
| 2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
- |
- |
| |
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
- |
- |
| |
- Nguồn kinh phí |
- |
- |
| |
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
- |
- |
| VI |
TỢNG CỘNG NGUỒN VỐN |
181,821,738,400 |
190,092,844,366 |
| II.A. |
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|
| Stt |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Lũy kế |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
190,358,436,929 |
190,358,436,929 |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
73,125,000 |
73,125,000 |
| 3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
190,285,311,929 |
190,285,311,929 |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
163,029,184,163 |
163,029,184,163 |
| 5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
27,256,127,766 |
27,256,127,766 |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
105,983,588 |
105,983,588 |
| 7 |
Chi phí tài chính |
10,918,051,565 |
10,918,051,565 |
| 8 |
Chi phí bán hàng |
5,370,542,284 |
5,370,542,284 |
| 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
7,195,640,916 |
7,195,640,916 |
| 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
3,877,876,589 |
3,877,876,589 |
| 11 |
Thu nhập khác |
100,298,680 |
100,298,680 |
| 12 |
Chi phí khác |
- |
- |
| 13 |
Lợi nhuận khác |
100,298,680 |
100,298,680 |
| 14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
3,978,175,269 |
3,978,175,269 |
| 15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
- |
| 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
3,978,175,269 |
3,978,175,269 |
| 17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
523 |
523 |
| 18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
536 |
536 |
| |
|
|
|
|
| III. |
CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN |
|
|
|
| Stt |
Chỉ tiêu |
Đvt |
Năm trước |
Năm nay |
| 1 |
Cơ cấu tài sản |
|
|
|
| |
- Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản |
% |
41.55 |
43.58 |
| |
- Tài sản dài hạn / Tổng tài sản |
% |
58.45 |
56.42 |
| 2 |
Cơ cấu nguồn vốn |
|
|
|
| |
- Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn |
% |
48.38 |
53.51 |
| |
- Nguồn vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn |
% |
51.62 |
46.49 |
| 3 |
Khả năng thanh toán |
|
|
|
| |
- Khả năng thanh toán nhanh |
Lần |
0.02 |
0.05 |
| |
- Khả năng thanh toán hiện hành |
Lần |
1.63 |
1.19 |
| 4 |
Tỷ suất lợi nhuận |
|
|
|
| |
- Tỷ suất lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản |
% |
6.57 |
2.09 |
| |
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần |
% |
7.27 |
2.09 |
| |
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Nguồn vốn chủ sở hữu |
% |
12.74 |
4.50 |
| |
|
|
|
|
| |
|
Ngày 23 tháng 03 năm 2009 |
| |
|
GIÁM ĐỐC CÔNG TY |
| |
|
(Đã ký) |
| |
|
Trần Thị Hòa Bình |