CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ DẦU THỰC VẬT Mẫu CBTT - 03
Lô 6-12 Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp, Quận 12,Tp.HCM
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
| I.A. |
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
ĐVT: đồng việt nam |
| Stt |
Nội dung |
Số cuối quý |
Số đầu năm |
| I |
Tài sản ngắn hạn |
95,898,373,925 |
75,549,870,975 |
| 1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
2,033,355,979 |
469,385,310 |
| 2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
473,000,000 |
473,000,000 |
| 3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
26,220,650,423 |
22,610,174,278 |
| 4 |
Hàng tồn kho |
60,992,028,247 |
45,088,596,105 |
| 5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
6,179,339,276 |
6,908,715,282 |
| II |
Tài sản dài hạn |
104,641,701,821 |
106,271,867,425 |
| 1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
- |
- |
| 2 |
Tài sản cố định |
96,662,986,593 |
98,017,607,793 |
| |
- Tài sản cố định hữu hình |
95,931,386,290 |
85,259,789,020 |
| |
- Tài sản cố định vô hình |
58,514,357 |
63,984,458 |
| |
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| |
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
673,085,946 |
12,693,834,315 |
| 3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
| 4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 5 |
Tài sản dài hạn khác |
7,978,715,228 |
8,254,259,632 |
| III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
200,540,075,746 |
181,821,738,400 |
| IV |
Nợ phải trả |
113,647,795,229 |
87,961,298,179 |
| 1 |
Nợ ngắn hạn |
72,136,524,959 |
46,401,179,852 |
| 2 |
Nợ dài hạn |
41,511,270,270 |
41,560,118,327 |
| V |
Vốn chủ sở hữu |
86,892,280,517 |
93,860,440,221 |
| 1 |
Vốn chủ sở hữu |
86,688,447,075 |
93,860,440,221 |
| |
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
76,000,000,000 |
76,000,000,000 |
| |
- Thặng dư vốn cổ phần |
4,493,885,000 |
4,493,885,000 |
| |
- Cổ phiếu quỹ |
|
|
| |
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| |
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| |
- Các quỹ |
3,815,107,367 |
3,205,440,483 |
| |
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
2,379,454,708 |
10,161,114,738 |
| |
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
| 2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
203,833,442 |
- |
| |
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
203,833,442 |
|
| |
- Nguồn kinh phí |
|
|
| |
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
200,540,075,746 |
181,821,738,400 |
| |
|
|
|
| II.A. |
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
| Stt |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Lũy kế |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
48,936,923,621 |
48,936,923,621 |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
- |
- |
| 3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
48,936,923,621 |
48,936,923,621 |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
41,649,433,953 |
41,649,433,953 |
| 5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
7,287,489,668 |
7,287,489,668 |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
18,099,166 |
18,099,166 |
| 7 |
Chi phí tài chính |
1,572,397,200 |
1,572,397,200 |
| 8 |
Chi phí bán hàng |
1,375,087,386 |
1,375,087,386 |
| 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,072,805,394 |
2,072,805,394 |
| 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
2,285,298,854 |
2,285,298,854 |
| 11 |
Thu nhập khác |
2,440,000 |
2,440,000 |
| 12 |
Chi phí khác |
- |
- |
| 13 |
Lợi nhuận khác |
2,440,000 |
2,440,000 |
| 14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
2,287,738,854 |
2,287,738,854 |
| 15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
|
| 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
2,287,738,854 |
2,287,738,854 |
| 17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
|
|
| 18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
| |
|
|
|
| |
|
Ngày 18 tháng 04 năm 2008 |
| |
|
GIÁM ĐỐC CÔNG TY
Đã ký
TRẦN THỊ HÒA BÌNH
|
(Quý I/2008)